léo lắt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khôn ngoan, láu lỉnh, có nhiều mưu mẹo khôn khéo và thường không chính đáng: "Léo lắt" dùng để miêu tả tính cách, hành vi của người có nhiều mưu mẹo, xảo quyệt, biết dùng những thủ đoạn khéo léo để đạt mục đích, thường mang hàm ý tiêu cực, không ngay thẳng.
- Phức tạp, rắc rối, không đơn giản: "Léo lắt" cũng có thể dùng để miêu tả một vấn đề, tình huống có nhiều chi tiết phức tạp, khó nắm bắt hoặc giải quyết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta là một người rất léo lắt trong chuyện làm ăn. (Anh ta là một người rất khôn ngoan, xảo quyệt trong chuyện kinh doanh.)
- Vụ án này có nhiều tình tiết léo lắt, cần điều tra kỹ. (Vụ án này có nhiều tình tiết phức tạp, rắc rối, cần điều tra kỹ lưỡng.)
- Đừng nghe lời dụ dỗ léo lắt của hắn. (Đừng nghe theo lời dụ dỗ đầy mưu mẹo, xảo quyệt của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mưu mẹo léo lắt": những thủ đoạn, kế hoạch khôn khéo nhưng không chính đáng.
- Hắn dùng đủ thứ mưu mẹo léo lắt để chiếm đoạt tài sản. (Hắn sử dụng đủ mọi thủ đoạn xảo quyệt để chiếm đoạt tài sản.)
"đường đi nước bước léo lắt": những hành động, cách thức phức tạp, quanh co.
- Đường đi nước bước léo lắt của tên tội phạm khiến cảnh sát đau đầu. (Những hành động, di chuyển phức tạp, khó lường của tên tội phạm khiến cảnh sát đau đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Lắt léo (tính từ): Đây là dạng biến thể trật tự từ của "léo lắt", có nghĩa tương tự. Đây là từ đồng nghĩa và có thể dùng thay thế trong hầu hết ngữ cảnh.
- Lời nói của hắn thật lắt léo. (Lời nói của hắn thật xảo quyệt, khôn ngoan.)
Xảo quyệt (tính từ): Gian xảo, nhiều mưu mẹo thâm độc.
- Khôn ranh (tính từ): Khôn ngoan một cách tinh ranh, thường theo hướng tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
- Láu lỉnh: Nhanh trí, tinh ranh, thường dùng cho trẻ con hoặc với ý nghĩa nhẹ hơn.
- Mánh khóe: (Thường là danh từ) Chỉ thủ đoạn, mưu mẹo nhỏ.
- Quanh co: (Tính từ) Không thẳng thắn, dùng lời nói hoặc hành động để che giấu.
Từ trái nghĩa
- Ngay thẳng: Thẳng thắn, không gian dối.
- Chân thật: Thành thật, đúng với sự thật.
- Đơn giản: Dễ hiểu, không rắc rối.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Khôn lỏi: (Thành ngữ) Chỉ sự khôn ngoan theo kiểu láu lỉnh, tìm mọi cách (thường không chính đáng) để đạt lợi ích cho mình. Rất gần nghĩa với "léo lắt".
- Thằng bé ấy khôn lỏi lắm, biết nhiều mánh khóe. (Cậu bé ấy rất láu lỉnh, khôn ngoan, biết nhiều thủ đoạn.)
- Nh. Lắt léo.